Polyethylene (PE)
Đặc điểm: Polyethylene được chia thành mật độ thấp (LDPE), mật độ trung bình (MDPE) và mật độ cao (HDPE).Kháng hóa chất tuyệt vờiHDPE cũng có độ bền cao và khả năng chống thời tiết tuyệt vời.
Ưu điểm:
Thích hợp cho môi trường ngoài trời, chôn vùi, tàu ngầm và ở độ cao cao, chẳng hạn như cáp truyền thông, cáp sợi quang và cáp điện gió ngoài khơi.
Thân thiện với môi trường và tái chế, với tác động môi trường tối thiểu.
MDPE và HDPE, sau khi điều trị ổn định màu đen carbon, có khả năng chống tia UV xuất sắc và phù hợp với tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời.
Các hạn chế: PE không được xử lý dễ cháy và có khả năng chống cháy kém, vì vậy nó không được khuyến cáo cho các vị trí trong nhà có yêu cầu an toàn cháy cao.
Hạ chất không khói thấp (LSZH/LSOH)
Đặc điểm: Các vật liệu LSZH (Low Smoke Zero Halogen) thường dựa trên polyolefins, với aluminium hydroxide hoặc magnesium hydroxide được thêm vào như chất chống cháy.Chúng tạo ra nồng độ khói cực kỳ thấp trong quá trình đốt cháy và không giải phóng khí độc có chứa halogen.
Ưu điểm:
An toàn cao: Được thiết kế cho các không gian đông dân hoặc kín, chẳng hạn như tàu điện ngầm, đường hầm, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, tòa nhà cao tầng và hệ thống giao thông công cộng.
Giảm thiểu khí thải ăn mòn trong quá trình đốt cháy, giảm thiệt hại thứ cấp cho thiết bị và nhân viên.
Phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn xây dựng và công nghiệp hiện đại, và là một sự thay thế nâng cấp thân thiện với môi trường cho PVC.
Những hạn chế: Chi phí sản xuất cao hơn so với PVC và PE, và công nghệ chế biến phức tạp hơn, dẫn đến giá cáp cao hơn.
Polyvinyl clorua (PVC)
Đặc điểm: PVC là một trong những vật liệu vỏ được sử dụng rộng rãi nhất, với chi phí thấp, độ linh hoạt tốt, chống axit và kiềm, và một mức độ chống cháy nhất định.
Ưu điểm:
Kinh tế và thực tế: Hiệu quả chi phí cao, dễ xử lý, phù hợp với dây điện trong nhà, dây cáp điện điện điện áp thấp và dây cáp công nghiệp nói chung.
Hiệu suất bảo vệ cơ học và cách nhiệt tốt, phù hợp với việc lắp đặt cố định trong môi trường chung.
Nó dễ dàng mềm ở nhiệt độ cao (nhiệt độ hoạt động lâu dài điển hình không vượt quá 80 ° C), và có thể trở nên mong manh ở nhiệt độ thấp.
Nó chứa halogen, và khi đốt cháy, nó tạo ra một lượng lớn khói dày đặc và khí độc hại như hydro clorua, không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao của các tòa nhà hiện đại.
Nó không phù hợp cho các nơi có yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường và độc tính khói.